viêm họng

viêm họng

Bé trai bị viêm họng nên đang uống thuốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh viêm nhiễmniêm mạc họng: "viêm họng" chỉ tình trạng sưng, đỏ, đau rát tại vùng họng, thường do vi khuẩn, virus hoặc các tác nhân kích thích gây ra.
    • Triệu chứng phổ biến trong các bệnh đường hô hấp: "viêm họng" thường xuất hiện kèm theo ho, sốt, khó nuốt, cảm giác khô rát cổ họng.
dụ sử dụng
  • (Tôi mắc bệnh viêm nhiễmhọng, khiến việc nuốt trở nên khó khăn đau đớn.)
  • (Bệnh viêm họng thường hồi phục không cần điều trị đặc biệt nếu chăm sóc đúng cách.)
  • (Bác sĩ chỉ định thuốc để điều trị viêm họng nguồn gốc từ vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viêm họng cấp tính": dạng viêm họng khởi phát đột ngột, thường kéo dài vài ngày.
    • Viêm họng cấp tính thường do virus gây ra có thể tự khỏi. (Dạng viêm họng xuất hiện nhanh, thường không cần can thiệp mạnh.)
  • "viêm họng mãn tính": tình trạng viêm họng kéo dài, tái phát nhiều lần.
    • Hút thuốc lá nguyên nhân chính dẫn đến viêm họng mãn tính. (Thói quen hút thuốc gây ra viêm họng kéo dài khó điều trị.)
  • "viêm họng hạt": một dạng viêm họng mãn tính với các hạt lympho nổi lênthành họng.
    • Viêm họng hạt thường gây cảm giác vướng víu, khó chịucổ họng. (Dạng viêm họng này biểu hiện đặc trưng các hạt nhỏ trên niêm mạc họng.)
Biến thể từ gần giống
  • Viêm (động từ/danh từ): quá trình sưng, đỏ, đau do nhiễm trùng hoặc kích thích.

    • Vết thương bị viêm nếu không được vệ sinh sạch sẽ. (Vết thương bị sưng đỏ do nhiễm khuẩn.)
  • Họng (danh từ): bộ phận trong cổ, nối khoang miệng với thực quản khí quản.

    • Uống nước lạnh làm họng của tôi bị kích ứng. (Cổ họng bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ lạnh.)
  • Viêm amidan (danh từ): tình trạng viêm nhiễm ở amidan, thường đi kèm với viêm họng.

    • Viêm amidan gây đau họng dữ dội sốt cao. (Bệnh viêm amidan triệu chứng tương tự viêm họng nhưng nặng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đau họng: cảm giác đau rát tại họng, thường triệu chứng của viêm họng.
    • Tôi bị đau họng khi thời tiết thay đổi. (Tôi cảm thấy khó chịucổ họng.)
  • Viêm niêm mạc họng: thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêmlớp lót bên trong họng.
    • Viêm niêm mạc họng cần được điều trị sớm để tránh biến chứng. (Bệnh viêm họng cần can thiệp y tế kịp thời.)
Thành ngữ liên quan
  • Viêm họng như rang: cách nói dân gian chỉ tình trạng viêm họng nặng, gây đau đớn dữ dội.
    • Sau khi ăn đồ cay, anh ấy bị viêm họng như rang. (Anh ấy cảm thấy cổ họng bỏng rát, đau đớn.)